Ngày cấp    -      Tên công ty  
STTTên sản phẩm, hàng hóaLoại sản phẩmKhách hàngSố đăng ký
Chứng nhận HQC
Ngày cấpTheo Quy chuẩnTheo Phương thức
1 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23750.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
2 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23760.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
3 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23759.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
4 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23747.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
5 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23768.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
6 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23763.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
7 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23753.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
8 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23735.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
9 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23762.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
10 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23756.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
11 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 100 lít)Bình chịu áp lựcCÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ VIỆT MỸ 23765.2019/KÐ2 19-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
12 Bình chứa khí nénBình chịu áp lựcCÔNG TY TNHH LIAN-TA-HSING (VIỆT NAM) 21730.2019/KÐ2 10-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
13 Bình chứa khí nénBình chịu áp lựcCÔNG TY TNHH LIAN-TA-HSING (VIỆT NAM) 21741.2019/KÐ2 10-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
14 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20808.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
15 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20809.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
16 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20815.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
17 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 304 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20826.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
18 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 155 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20827.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
19 : Lô 800 chai chứa LPGChai LPG - Bộ Công thươngCông Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Hai Thành 20716.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN 04: 2013/BCTPHƯƠNG THỨC 7
20 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20807.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
21 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20817.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
22 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 155 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20831.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
23 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 105 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20832.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
24 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20818.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
25 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 304 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20825.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
26 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20811.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
27 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 245 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20806.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
28 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 155 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20828.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
29 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 155 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20829.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
30 Bình chứa khí nén (Máy nén khí kèm bình chứa khí nén 155 lít)Bình chịu áp lựcCông ty TNHH Công Nghiệp Fusheng Việt Nam 20830.2019/KÐ2 06-05-2019QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
31 LÔ 2000 CHAI CHỨA LPG LOẠI 26,4 LÍTChai LPG - Bộ Công thươngCÔNG TY CP KINH DOANH KHÍ MIỀN NAM - CHI NHÁNH BÌNH KHÍ 20283.2019/KÐ2 23-04-2019QCVN 04: 2013/BCTPHƯƠNG THỨC 7
32 Pa lăng xích kéo tayPa lăng xích kéo tayCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TPC 16973.2019/KÐ2 22-04-2019QCVN 07: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
33 LÔ 5000 CHAI CHỨA LPG LOẠI 26,2 LÍTChai LPG - Bộ Công thươngCÔNG TY CP KINH DOANH KHÍ MIỀN NAM - CHI NHÁNH BÌNH KHÍ 20268.2019/KÐ2 20-04-2019QCVN 04: 2013/BCTPHƯƠNG THỨC 7
34 Đầu cửa tầng (đầu cửa tầng mở tim 4 cánh, kiếm cửa, ray cửa và phụ kiện)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17968.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
35 TỜI NÂNGTời điện dùng để nâng tảiCÔNG TY TNHH MHE-DEMAG VIỆT NAM 18038.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN 07: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
36 Đầu cửa tầng sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18123.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
37 Đầu cửa cabin (đầu cửa cabin mở tim 4 cánh, biến tần cửa, motor cửa và ray cửa)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17896.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
38 Đầu cửa cabin sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18109.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
39 Đầu cửa cabin (đầu cửa cabin mở trái 2 cánh, biến tần cửa, motor cửa và ray cửa)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17887.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
40 Đầu cửa tầng sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18118.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
41 SÀN NÂNGSàn nâng dùng để nâng ngườiCÔNG TY TNHH MTV ÁNH SÁNG THÔNG MINH 18516.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN 20: 2015/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
42 Đầu cửa cabin (đầu cửa cabin mở tim 2 cánh, biến tần cửa, motor cửa và ray cửa)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17883.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
43 Bộ Governor sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18124.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
44 Đầu cửa tầng (đầu cửa tầng mở trái 2 cánh, kiếm cửa, ray cửa và phụ kiện)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17890.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
45 Đầu cửa tầng (đầu cửa tầng mở tim 4 cánh, kiếm cửa, ray cửa và phụ kiện)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17901.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
46 Đầu cửa cabin (đầu cửa cabin mở tim 4 cánh, biến tần cửa, motor cửa và ray cửa)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17893.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
47 Đầu cửa cabin sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18115.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
48 Đầu cửa cabin sử dụng trong thang máyThang máy điệnCÔNG TY TNHH SX TM THANG MÁY ĐẠI PHÁT TIẾN 18122.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
49 Đầu cửa cabin (đầu cửa cabin mở tim 2 cánh, biến tần cửa, motor cửa và ray cửa)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17886.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
50 Đầu cửa tầng (đầu cửa tầng mở tim 4 cánh, kiếm cửa, ray cửa và phụ kiện)Thang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THANG MÁY PHƯƠNG ĐÔNG 17903.2019/KÐ2 19-04-2019QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 7
Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...