Ngày cấp    -      Tên công ty  
STTTên sản phẩm, hàng hóaLoại sản phẩmKhách hàngSố đăng ký
Chứng nhận HQC
Ngày cấpTheo Quy chuẩnTheo Phương thức
1 Thang máy điện loại IIIThang máy điệnCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH PHỐ MỚI 57032.2018/KÐ2 09-11-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
2 Thang máy điện không buồng máyThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 55387.2018/KÐ2 01-11-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
3 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 55389.2018/KÐ2 01-11-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
4 THANG MÁY ĐIỆN KHÔNG PHÒNG MÁYThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ NAM LONG 55407.2018/KÐ2 01-11-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
5 THANG MÁY ĐIỆN KHÔNG PHÒNG MÁYThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ NAM LONG 55412.2018/KÐ2 01-11-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
6 Sàn nâng ngườiSàn thao tác treoCÔNG TY TNHH XUYÊN HÀ VIỆT 54928.2018/KÐ2 30-10-2018QCVN 12: 2013/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
7 Sàn nâng ngườiSàn thao tác treoCÔNG TY TNHH XUYÊN HÀ VIỆT 54920.2018/KÐ2 30-10-2018QCVN 12: 2013/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
8 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IThang máy điệnCN CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VIỆT ĐÔNG HẢI 55076.2018/KÐ2 30-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
9 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 55077.2018/KÐ2 30-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
10 Thang máy điện không phòng máyThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 55439.2018/KÐ2 29-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
11 Sàn nâng ngườiSàn thao tác treoCÔNG TY TNHH XUYÊN HÀ VIỆT 54506.2018/KÐ2 27-10-2018QCVN 12: 2013/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
12 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 54584.2018/KÐ2 26-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
13 Thang máy điện không buồng máyThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 54413.2018/KÐ2 26-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
14 Thang máy điệnThang máy điệnCông Ty TNHH Thang Máy Minh Long 54302.2018/KÐ2 25-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
15 Cần trục thápCần trục thápCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚC KHANG 54293.2018/KÐ2 25-10-2018QCVN 07: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
16 Thang máy điện không phòng máyThang máy điện không buồng máyCông ty TNHH Thang Máy Minh Long 53999.2018/KÐ2 23-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
17 Thang máy điện HITACHIThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY HITACHI VIỆT NAM 54103.2018/KÐ2 23-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
18 THANG CUỐN SCHUMACHER ESCALATOR Thang cuốn, Băng tải chở ngườiCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M & T 53611.2018/KÐ2 23-10-2018QCVN 11: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
19 THANG CUỐN SCHUMACHER ESCALATOR Thang cuốn, Băng tải chở ngườiCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M & T 53613.2018/KÐ2 23-10-2018QCVN 11: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
20 Thang máy điện không phòng máyThang máy điện không buồng máyCông ty TNHH Thang Máy Minh Long 53955.2018/KÐ2 22-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
21 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 53137.2018/KÐ2 19-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
22 Thang máy điệnThang máy điệnCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M & T 52498.2018/KÐ2 17-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
23 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 52325.2018/KÐ2 16-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
24 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 52012.2018/KÐ2 15-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
25 Thang máy điệnThang máy điệnCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M & T 52011.2018/KÐ2 15-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
26 Thang máy điệnThang máy điệnCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M & T 52009.2018/KÐ2 15-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
27 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 52106.2018/KÐ2 15-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
28 THANG MÁY ĐIỆNThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 52112.2018/KÐ2 15-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
29 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 52037.2018/KÐ2 12-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
30 THANG MÁY ĐIỆN Thang máy điệnCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VIỆT ĐÔNG HẢI 53740.2018/KÐ2 12-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
31 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IVThang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM 52957.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
32 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IVThang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM 52970.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
33 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IVThang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM 52973.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
34 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IVThang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM 52974.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
35 THANG MÁY ĐIỆN LOẠI IThang máy điệnCÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM 52976.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
36 Cần Trục ThápCần trục thápCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ANH PHÁT. 51555.2018/KÐ2 11-10-2018QCVN 07: 2012/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
37 SÀN NÂNG NGƯỜI (TỜI NÂNG KIỂU THÙNG)Sàn nâng dùng để nâng ngườiCÔNG TY TNHH KIM LOẠI TACHENG 51101.2018/KÐ2 09-10-2018QCVN 20: 2015/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
38 SÀN NÂNG NGƯỜI (TỜI NÂNG KIỂU THÙNG)Sàn nâng dùng để nâng ngườiCÔNG TY TNHH KIM LOẠI TACHENG 51077.2018/KÐ2 09-10-2018QCVN 20: 2015/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
39 SÀN NÂNG NGƯỜI (TỜI NÂNG KIỂU THÙNG)Sàn nâng dùng để nâng ngườiCÔNG TY TNHH KIM LOẠI TACHENG 51097.2018/KÐ2 09-10-2018QCVN 20: 2015/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
40 SÀN NÂNG NGƯỜI (TỜI NÂNG KIỂU THÙNG)Sàn nâng dùng để nâng ngườiCÔNG TY TNHH KIM LOẠI TACHENG 51098.2018/KÐ2 09-10-2018QCVN 20: 2015/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
41 Thang máy điện HITACHIThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY HITACHI VIỆT NAM 51494.2018/KÐ2 08-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
42 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 50824.2018/KÐ2 07-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
43 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 50976.2018/KÐ2 06-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
44 Thang máy điện MITSUBISHIThang máy điệnCÔNG TY TNHH THANG MÁY MITSUBISHI VIỆT NAM 50981.2018/KÐ2 06-10-2018QCVN: 02/2011/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
45 Bình chứa khí nénBình chịu áp lựcCÔNG TY TNHH VIỆT NAM SAMHO 4/051696/TSG - KÐ2 05-10-2018QCVN: 01-2008/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
46 Thang máy điện không buồng máyThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 53405.2018/KÐ2 04-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
47 CẦU TRỤC DẦM ĐƠN 3x2TCầu trục, Cổng trụcCông Ty TNHH MTV SX Cơ Khí Thương Mại Gia Hưng 50582.2018/KÐ2 04-10-2018QCVN 30:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
48 CẦU TRỤC DẦM ĐƠN 3x2TCầu trục, Cổng trụcCông Ty TNHH MTV SX Cơ Khí Thương Mại Gia Hưng 50663.2018/KÐ2 04-10-2018QCVN 30:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
49 CẦU TRỤC DẦM ĐƠN 3x2TCầu trục, Cổng trụcCông Ty TNHH MTV SX Cơ Khí Thương Mại Gia Hưng 50665.2018/KÐ2 04-10-2018QCVN 30:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
50 Thang máy điện không phòng máyThang máy điện không buồng máyCÔNG TY TNHH THANG MÁY MINH LONG 50681.2018/KÐ2 04-10-2018QCVN 26:2016/BLĐTBXHPHƯƠNG THỨC 8
Trang: 1 2 3